學華語Kaori Dict

未解

wèijiě

ㄨㄟˋ ㄐㄧㄝˇ

VỊ GIẢI

  1. 1.chưa được giải quyết (vấn đề)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個問題仍然未解決。

    zhège wèntí réngrán wèijiějué。

    Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết

  • 2

    他們把這個未解決的問題遺留了下來。

    tāmen bǎ zhège wèijiějué de wèntí yíliú le xiàlai。

    Họ để lại vấn đề này chưa giải quyết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未解 nghĩa là gì? · Kaori Dict