例句Câu ví dụ
- 1
這個問題仍然未解決。
zhège wèntí réngrán wèijiějué。
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết
- 2
他們把這個未解決的問題遺留了下來。
tāmen bǎ zhège wèijiějué de wèntí yíliú le xiàlai。
Họ để lại vấn đề này chưa giải quyết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
