例句Câu ví dụ
- 1
她在夜校上自衛術課程。
tā zài yèxiào shàng zìwèi shù kèchéng。
Cô ấy đang học lớp học tự vệ tại trường học buổi tối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
