橘子汁
júzizhī
[ㄐㄩˊ ㄗ˙ ㄓ]
QUÝT TỬ TRẤP
- 1.nước ép quýt
- 2.LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]
- 3.xem thêm 橙汁[cheng2 zhi1]

例句Câu ví dụ
- 1
請給我橘子汁。
qǐng gěi wǒ júzizhī。
Xin hãy cho tôi nước cam.
- 2
請來兩杯橘子汁。
qǐng lái liǎng bēi júzizhī。
Xin hai cốc nước cam
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.