橘子水
júzishuǐ
[ㄐㄩˊ ㄗ˙ ㄕㄨㄟˇ]
QUÝT TỬ THUỶ
- 1.nước cam
- 2.nước ép cam
- 3.LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.