例假
lìjià
[ㄌㄧˋ ㄐㄧㄚˋ]
LỆ GIÁ
- 1.kỳ nghỉ hợp pháp
- 2.(nói giảm) nghỉ kinh nguyệt
- 3.kỳ kinh nguyệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!