學華語Kaori Dict

里加

jiā

ㄌㄧˇ ㄐㄧㄚ

LÝ GIA

  1. 1.Riga, thủ đô của Latvia

例句Câu ví dụ

  • 1

    請再在我的茶里加點牛奶。

    qǐng zài zài wǒ de chá Lǐjiā diǎn niúnǎi。

    Hãy thêm một chút sữa vào trà của tôi

  • 2

    里加是拉脫維亞的首都。

    Lǐjiā shì Lātuōwéiyà de shǒudū。

    Riga là thủ đô của Latvia

  • 3

    我需要往我的魚缸里加水。

    wǒ xūyào wǎng wǒ de yúgāng Lǐjiā shuǐ。

    Tôi cần thêm nước vào bể cá của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里加 nghĩa là gì? · Kaori Dict