例句Câu ví dụ
- 1
請再在我的茶里加點牛奶。
qǐng zài zài wǒ de chá Lǐjiā diǎn niúnǎi。
Hãy thêm một chút sữa vào trà của tôi
- 2
里加是拉脫維亞的首都。
Lǐjiā shì Lātuōwéiyà de shǒudū。
Riga là thủ đô của Latvia
- 3
我需要往我的魚缸里加水。
wǒ xūyào wǎng wǒ de yúgāng Lǐjiā shuǐ。
Tôi cần thêm nước vào bể cá của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
