學華語Kaori Dict

里程碑

chéngbēi

ㄌㄧˇ ㄔㄥˊ ㄅㄟ

LÝ TRÌNH BI

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    登月是一項里程碑式的成就。

    dēngyuè shì yī xiàng lǐchéngbēi shì de chéngjiù。

    Đăng tháng là một thành tựu mang tính mốc son

  • 2

    馬戛爾尼的到來在中國是重要里程碑了。

    Mǎjiáěrní de dàolái zài Zhōngguó shì zhòngyào lǐchéngbēi le。

    Sự đến của Ma-ga-ni tại Trung Quốc là một cột mốc quan trọng.

  • 3

    這部經典電影被認為是影壇不可或缺的里程碑之作。

    zhè bù jīngdiǎn diànyǐng bèi rènwéi shì yǐngtán bùkěhuòquē de lǐchéngbēi zhī zuò。

    Bộ phim kinh điển này được cho là một cột mốc không thể thiếu trong làng điện ảnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里程碑 nghĩa là gì? · Kaori Dict