例句Câu ví dụ
- 1
登月是一項里程碑式的成就。
dēngyuè shì yī xiàng lǐchéngbēi shì de chéngjiù。
Đăng tháng là một thành tựu mang tính mốc son
- 2
馬戛爾尼的到來在中國是重要里程碑了。
Mǎjiáěrní de dàolái zài Zhōngguó shì zhòngyào lǐchéngbēi le。
Sự đến của Ma-ga-ni tại Trung Quốc là một cột mốc quan trọng.
- 3
這部經典電影被認為是影壇不可或缺的里程碑之作。
zhè bù jīngdiǎn diànyǐng bèi rènwéi shì yǐngtán bùkěhuòquē de lǐchéngbēi zhī zuò。
Bộ phim kinh điển này được cho là một cột mốc không thể thiếu trong làng điện ảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
