- 1.chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
- 2.(phương ngữ) tôi hoặc mình
- 3.(phương ngữ) (một cách thân mật hoặc dỗ dành) bạn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cũng đọc là [za2 men5]

例句Câu ví dụ
- 1
這件事咱們商量一下。
zhè jiàn shì zán men shāng liang yī xià
Việc này chúng ta bàn bạc một chút
- 2
咱們都是同事,別客氣。
zán men dōu shì tóng shì bié kè qi
Chúng ta đều là đồng nghiệp, đừng khách sáo
- 3
咱們點兩瓶吧。
zánmen diǎn liǎng píng ba。
Cứ để hai chai đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 們MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.