字義Nghĩa
từ đại từ số nhiềumáy dịch
menMÔN
- 1.dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
们 用在代词或指人的名词后面,表示复数。如孩子们 么”的变音字 李逵道这们睡,闷死我也。”--《水浒传》 注意名词前有数量词时,后面不加们”,例如不说三个孩子们” 们men词尾,〈表〉人的复数我~。你~的。老师~。 们mén 1.词的后缀。用在人称﹑物称代词或指人﹑指物的名词后面,表示复数。 2.词的后缀。用于具体的人名后,表示"等人"﹑"之辈"。 3.词的后缀。用在指示代词后面 ,相当于"这么"﹑"那么"的"么"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 门 [mén] chỉ âm.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 我们chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
- 他们họ; bọn họ
- 你们các bạn (số nhiều)
- 人们mọi người
- 咱们chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
- 她们họ; các cô ấy (nữ)