- 1.chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi

例句Câu ví dụ
- 1
我們是同學。
wǒ men shì tóng xué
Chúng tôi là bạn học
- 2
我們是一家人。
wǒ men shì yī jiā rén
Chúng tôi là một gia đình
- 3
行,我們走吧。
xíng wǒ men zǒu ba
Được, chúng ta đi thôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 們MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.