學華語Kaori Dict

我們

giản thể: 我们

men

ㄨㄛˇ ㄇㄣ˙

NGÃ MÔN

HSK 1TOCFL 1Pron
  1. 1.chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們是同學。

    wǒ men shì tóng xué

    Chúng tôi là bạn học

  • 2

    我們是一家人。

    wǒ men shì yī jiā rén

    Chúng tôi là một gia đình

  • 3

    行,我們走吧。

    xíng wǒ men zǒu ba

    Được, chúng ta đi thôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我们 nghĩa là gì? · Kaori Dict