學華語Kaori Dict

他們

giản thể: 他们

men

ㄊㄚ ㄇㄣ˙

THA MÔN

HSK 1TOCFL 1Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們是工人。

    tā men shì gōng rén

    Họ là công nhân

  • 2

    我們參觀了他們的學校。

    wǒ men cān guān le tā men de xué xiào

    Chúng tôi đã tham quan trường của họ

  • 3

    聽說他們離婚了。

    tīng shuō tā men lí hūn le

    Nghe nói họ đã ly hôn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他们 nghĩa là gì? · Kaori Dict