例句Câu ví dụ
- 1
他們是工人。
tā men shì gōng rén
Họ là công nhân
- 2
我們參觀了他們的學校。
wǒ men cān guān le tā men de xué xiào
Chúng tôi đã tham quan trường của họ
- 3
聽說他們離婚了。
tīng shuō tā men lí hūn le
Nghe nói họ đã ly hôn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
- 們MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
