學華語Kaori Dict

你們

giản thể: 你们

men

ㄋㄧˇ ㄇㄣ˙

NỄ MÔN

HSK 1TOCFL 1Pron
  1. 1.các bạn (số nhiều)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們都是學生嗎?

    nǐ men dōu shì xué sheng ma

    Các anh/chị có phải đều là sinh viên không?

  • 2

    我很幸運,認識了你們。

    wǒ hěn xìng yùn rèn shi le nǐ men

    Tôi rất may mắn vì đã quen biết các anh chị

  • 3

    祝福你們幸福。

    zhù fú nǐ men xìng fú

    Chúc các anh hạnh phúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

你们 nghĩa là gì? · Kaori Dict