例句Câu ví dụ
- 1
你們都是學生嗎?
nǐ men dōu shì xué sheng ma
Các anh/chị có phải đều là sinh viên không?
- 2
我很幸運,認識了你們。
wǒ hěn xìng yùn rèn shi le nǐ men
Tôi rất may mắn vì đã quen biết các anh chị
- 3
祝福你們幸福。
zhù fú nǐ men xìng fú
Chúc các anh hạnh phúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 我們chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
- 你bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nin2])
- 他們họ; bọn họ
- 人們mọi người
- 咱們chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
- 她們họ; các cô ấy (nữ)
- 妳bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)
- 它們chúng; chúng nó
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 們MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
