學華語Kaori Dict

giản thể:

men

ㄇㄣ˙

MÔN

TOCFL 1
  1. 1.dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người

例句Câu ví dụ

  • 1

    旅客們在排隊上車。

    lǚ kè men zài pái duì shàng chē

    Những người du lịch đang xếp hàng lên xe

  • 2

    留學生們在學普通話。

    liú xué sheng men zài xué pǔ tōng huà

    Các sinh viên quốc tế đang học tiếng phổ thông

  • 3

    少年們在球場上打籃球。

    shào nián men zài qiú chǎng shàng dǎ lán qiú

    Những cậu thiếu niên đang chơi bóng rổ trên sân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

们 nghĩa là gì? · Kaori Dict