學華語Kaori Dict

他日

ㄊㄚ ㄖˋ

THA NHẬT

  1. 1.(văn học) một ngày nào đó
  2. 2.(văn học) những ngày trong quá khứ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他日語講得很好,但是我不懂德語

    tārì yǔ jiǎng dehěn hǎo, dànshì wǒ bù dǒng Déyǔ

    Anh ấy nói tiếng Nhật rất tốt, nhưng tôi không hiểu tiếng Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他日 nghĩa là gì? · Kaori Dict