他日
tārì
[ㄊㄚ ㄖˋ]
THA NHẬT
- 1.(văn học) một ngày nào đó
- 2.(văn học) những ngày trong quá khứ

例句Câu ví dụ
- 1
他日語講得很好,但是我不懂德語
tārì yǔ jiǎng dehěn hǎo, dànshì wǒ bù dǒng Déyǔ
Anh ấy nói tiếng Nhật rất tốt, nhưng tôi không hiểu tiếng Đức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.