例句Câu ví dụ
- 1
他用30天橫渡了太平洋。
tāyòng 3 0 tiān héngdù le TàipíngYáng。
Anh ấy đã vượt biển Thái Bình Dương trong 30 ngày.
- 2
他用他的迪吉里杜管勾引了她。
tāyòng tā de díjílǐdùguǎn gōuyǐn le tā。
Anh ấy đã lừa dối cô ấy bằng chiếc ống sáo didgeridoo của anh
- 3
他用一個"不"回答了我的問題。
tāyòng yīge " bù " huídá le wǒ de wèntí。
Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi bằng một 'không'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
