學華語Kaori Dict

他用

yòng

ㄊㄚ ㄩㄥˋ

THA DỤNG

  1. 1.cách dùng khác
  2. 2.mục đích khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用30天橫渡了太平洋。

    tāyòng 3 0 tiān héngdù le TàipíngYáng。

    Anh ấy đã vượt biển Thái Bình Dương trong 30 ngày.

  • 2

    他用他的迪吉里杜管勾引了她。

    tāyòng tā de díjílǐdùguǎn gōuyǐn le tā。

    Anh ấy đã lừa dối cô ấy bằng chiếc ống sáo didgeridoo của anh

  • 3

    他用一個"不"回答了我的問題。

    tāyòng yīge " bù " huídá le wǒ de wèntí。

    Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi bằng một 'không'.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他用 nghĩa là gì? · Kaori Dict