學華語Kaori Dict

他殺

giản thể: 他杀

shā

ㄊㄚ ㄕㄚ

THA SÁT

  1. 1.giết người (pháp luật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    把他殺了!

    bǎ tāshā le!

    Giết anh ấy đi!

  • 2

    湯姆承認他殺死了瑪麗。

    Tāngmǔ chéngrèn tāshā sǐ le Mǎlì。

    Tom thừa nhận anh ấy đã giết Mary

  • 3

    他殺死了他,為死去的父親報了仇。

    tāshā sǐ le tā, wèi sǐqù de fùqīn bào le chóu。

    Anh đã giết anh ta để trả thù cho người cha đã chết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他殺 nghĩa là gì? · Kaori Dict