字義Nghĩa
ghi chép, sử sách, biên niên sửmáy dịch
JǐKỶ
- 1.họ [Ji3]
- 2.cũng phát âm [Ji4]
jìKỶ
- 1.trật tự
- 2.kỷ luật
- 3.tuổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
紀jiā 1.日用汉字。用于地名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 己 [jǐ] chỉ âm.
糧 — sợi tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 紀錄biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
- 紀念tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
- 紀律kỷ luật
- 紀實ghi chép sự kiện thực
- 紀念日ngày kỷ niệm
- 紀念碑đài tưởng niệm
- 紀念館hội trường tưởng niệm
- 紀錄片phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV)
- 紀念品quà lưu niệm
- 紀元kỷ nguyên
- 年紀tuổi
- 世紀thế kỷ
- 中世紀thuộc thời trung cổ
- 亂紀phá vỡ quy tắc
- 政紀quy tắc cho nhân viên chính trị
- 本紀bản phác thảo tiểu sử của hoàng đế