學華語Kaori Dict

紀念品

giản thể: 纪念品

niànpǐn

ㄐㄧˋ ㄋㄧㄢˋ ㄆㄧㄣˇ

KỶ NIỆM PHẨM

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    你覺得她最想要什麼紀念品?

    nǐ juéde tā zuì xiǎngyào shénme jìniànpǐn?

    Theo anh, cô ấy thích món quà lưu niệm nào nhất

  • 2

    我從部長那兒收到了紀念品。

    wǒ cóng bùzhǎng nàr shōudào le jìniànpǐn。

    Tôi đã nhận được món quà lưu niệm từ bộ trưởng

  • 3

    這將是我環繞美國旅行中一個很好的紀念品。

    zhè jiāng shì wǒ huánrào Měiguó lǚxíng zhōng yīge hěn hǎo de jìniànpǐn。

    Đây sẽ là một món quà lưu niệm tốt đẹp trong chuyến du lịch vòng quanh Mỹ của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紀念品 nghĩa là gì? · Kaori Dict