- 1.quà lưu niệm

例句Câu ví dụ
- 1
你覺得她最想要什麼紀念品?
nǐ juéde tā zuì xiǎngyào shénme jìniànpǐn?
Theo anh, cô ấy thích món quà lưu niệm nào nhất
- 2
我從部長那兒收到了紀念品。
wǒ cóng bùzhǎng nàr shōudào le jìniànpǐn。
Tôi đã nhận được món quà lưu niệm từ bộ trưởng
- 3
這將是我環繞美國旅行中一個很好的紀念品。
zhè jiāng shì wǒ huánrào Měiguó lǚxíng zhōng yīge hěn hǎo de jìniànpǐn。
Đây sẽ là một món quà lưu niệm tốt đẹp trong chuyến du lịch vòng quanh Mỹ của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.