- 1.thuộc thời trung cổ
- 2.Thời Trung Cổ

例句Câu ví dụ
- 1
算盤在中世紀一直被廣泛使用。
suànpán zài zhōngshìjì yīzhí bèi guǎngfàn shǐyòng。
Bộ bàn tính được sử dụng rộng rãi vào thời trung cổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.