學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紀元
紀元
giản thể:
纪元
jì
yuán
[ㄐㄧˋ ㄩㄢˊ]
KỶ NGUYÊN
TOCFL 7
1.
kỷ nguyên
2.
thời đại lịch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
元
yuán
đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)
年紀
niánjì
tuổi
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
美元
měiyuán
đô la Mỹ; đô la Mỹ
世紀
shìjì
thế kỷ
紀念
jìniàn
tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
單元
dānyuán
đơn vị (hình thành một thể)
紀律
jìlǜ
kỷ luật
逐字解
Từng chữ trong từ
紀
kỷ, kỉ
ghi chép, sử sách, biên niên sử
元
nguyên
đầu tiên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
機緣
jīyuán
cơ hội
妓院
jìyuàn
nhà thổ
濟源
Jìyuán
thành phố trực thuộc tỉnh Hà Nam, Jiyuan
積怨
jīyuàn
oán hận
記憶技巧
Mẹo nhớ
元
NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紀元 nghĩa là gì? · Kaori Dict