例句Câu ví dụ
- 1
我打算去妓院做事。
wǒ dǎsuàn qù jìyuàn zuòshì。
Tôi định làm việc ở妓院.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
