字義Nghĩa
kẻ buôn thêmáy dịch
jìKỸ
- 1.gái mại dâm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
妓 (形声。从女,支声。本义古代歌舞的女子) 同本义 妓,女乐也。--《广韵》 字本作伎 军装宫妓扫蛾浅,摇摇锦旗夹城暖。--李贺《三月》 又如妓人(妓妇。歌舞女艺人);妓航(女妓乘坐的船);妓堂(第宅中女妓歌舞处);妓婢师(教女妓演习歌舞的人) 妓女 妓jì ⒈〈古〉称从事歌舞的女子歌~(也作"歌伎")。 ⒉以卖淫为生或被迫卖淫的女子~女。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 支 [zhī] chỉ âm.
Chí — Một người làm việc 支 nữ; 支 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 妓女gái mại dâm; gái điếm
- 妓寨nhà thổ
- 妓院nhà thổ
- 妓館nhà thổ
- 召妓thuê gái mại dâm
- 名妓kỹ nữ nổi tiếng
- 娼妓gái mại dâm
- 嫖妓đi mua dâm
- 營妓kỹ nữ quân đội
- 狎妓