學華語Kaori Dict

妓女

ㄐㄧˋ ㄋㄩˇ

KỸ NỮ

TOCFL 6
  1. 1.gái mại dâm; gái điếm

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是一個妓女。

    tā shì yīge jìnǚ。

    Cô ấy là một người mại dâm

  • 2

    那些女孩是妓女。

    nàxiē nǚhái shì jìnǚ。

    Những cô gái đó là gái mại dâm

  • 3

    瑪麗婭承認她是一個妓女。

    Mǎlìyà chéngrèn tā shì yīge jìnǚ。

    Maria thừa nhận cô ấy là một người mại dâm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妓女 nghĩa là gì? · Kaori Dict