例句Câu ví dụ
- 1
她是一個妓女。
tā shì yīge jìnǚ。
Cô ấy là một người mại dâm
- 2
那些女孩是妓女。
nàxiē nǚhái shì jìnǚ。
Những cô gái đó là gái mại dâm
- 3
瑪麗婭承認她是一個妓女。
Mǎlìyà chéngrèn tā shì yīge jìnǚ。
Maria thừa nhận cô ấy là một người mại dâm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
