學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
濟源
濟源
giản thể:
济源
Jì
yuán
[ㄐㄧˋ ㄩㄢˊ]
TẾ NGUYÊN
1.
thành phố trực thuộc tỉnh Hà Nam, Jiyuan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
經濟
jīngjì
kinh tế
資源
zīyuán
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
來源
láiyuán
nguồn (thông tin, v.v.)
電源
diànyuán
nguồn điện
能源
néngyuán
năng lượng
根源
gēnyuán
nguồn gốc
水源
shuǐyuán
nguồn nước
源頭
yuántóu
nguồn
逐字解
Từng chữ trong từ
濟
tế, tể
giúp đỡ, cứu giúp, cứu vãn
源
nguyên, nguồn
nguồn — suối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
機緣
jīyuán
cơ hội
紀元
jìyuán
kỷ nguyên
妓院
jìyuàn
nhà thổ
積怨
jīyuàn
oán hận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
濟源 nghĩa là gì? · Kaori Dict