學華語Kaori Dict

電源

giản thể: 电源

diànyuán

ㄉㄧㄢˋ ㄩㄢˊ

ĐIỆN NGUYÊN

HSK 4TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    請關掉電源。

    qǐng guān diào diàn yuán

    Vui lòng tắt nguồn điện

  • 2

    這個男人簡直像一臺被扯掉了電源的骯臟電器。

    zhège nánrén jiǎnzhí xiàng yī tái bèi chě diào le diànyuán de āngzāng diànqì。

    Người đàn ông này giống như một thiết bị điện tử bẩn thỉu bị rút phích cắm ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電源 nghĩa là gì? · Kaori Dict