學華語Kaori Dict

店員

giản thể: 店员

diànyuán

ㄉㄧㄢˋ ㄩㄢˊ

ĐIẾM VIÊN

TOCFL 3
  1. 1.nhân viên cửa hàng
  2. 2.nhân viên bán hàng
  3. 3.người bán hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    每周六鮑勃在雜貨店做店員。

    měizhōu liù Bào bó zài záhuòdiàn zuò diànyuán。

    Mỗi thứ Bảy Bob làm việc làm nhân viên tại cửa hàng tạp hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

店員 nghĩa là gì? · Kaori Dict