水源
shuǐyuán
[ㄕㄨㄟˇ ㄩㄢˊ]
THUỶ NGUYÊN
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.nguồn nước
- 2.cung cấp nước
- 3.đầu nguồn của một con sông

例句Câu ví dụ
- 1
濕地在生態系統中扮演著凈化水源、防止洪水和侵蝕、為野生動物提供食物和棲息地的重要角色。
shīdì zài shēngtàixìtǒng zhōng bànyǎn zhe jìnghuà shuǐyuán、 fángzhǐ hóngshuǐ hé qīnshí、 wèi yěshēngdòngwù tígōng shíwù hé qīxīdì de zhòngyào juésè。
Đất ngập nước đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách làm sạch nguồn nước, ngăn ngừa lũ lụt và xói mòn, đồng thời cung cấp thức ăn và nơi ở cho động vật hoang dã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.