學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
厭氧
厭氧
giản thể:
厌氧
yàn
yǎng
[ㄧㄢˋ ㄧㄤˇ]
YẾM DƯỠNG
1.
kỵ khí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
討厭
tǎoyàn
ghét
氧氣
yǎngqì
khí oxy
二氧化碳
èryǎnghuàtàn
carbon điôxít CO2
厭煩
yànfán
chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó
厭倦
yànjuàn
chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
氧
yǎng
ôxy (hóa học)
厭惡
yànwù
ghê tởm
不厭其煩
bùyànqífán
không ngại chịu phiền phức (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
厭
yếm, ướm
ghét, khinh, từ chối
氧
dưỡng
oxy (nguyên tố 8, O)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
岩羊
yányáng
cừu xanh Tây Tạng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
厭氧 nghĩa là gì? · Kaori Dict