例句Câu ví dụ
- 1
氧和氫組成了水。
yǎng hé qīng zǔchéng le shuǐ。
Oxi và hiđrô tạo thành nước
- 2
這個人需要氧氣。
zhège rén xūyào yǎngqì。
Người này cần oxy
- 3
鐵和氧都是化學元素。
tiě hé yǎng dōu shì huàxuéyuánsù。
Sắt và oxi đều là nguyên tố hóa học.
氧和氫組成了水。
yǎng hé qīng zǔchéng le shuǐ。
Oxi và hiđrô tạo thành nước
這個人需要氧氣。
zhège rén xūyào yǎngqì。
Người này cần oxy
鐵和氧都是化學元素。
tiě hé yǎng dōu shì huàxuéyuánsù。
Sắt và oxi đều là nguyên tố hóa học.