學華語Kaori Dict

yǎng

ㄧㄤˇ

DƯỠNG

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    氧和氫組成了水。

    yǎng hé qīng zǔchéng le shuǐ。

    Oxi và hiđrô tạo thành nước

  • 2

    這個人需要氧氣。

    zhège rén xūyào yǎngqì。

    Người này cần oxy

  • 3

    鐵和氧都是化學元素。

    tiě hé yǎng dōu shì huàxuéyuánsù。

    Sắt và oxi đều là nguyên tố hóa học.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氧 nghĩa là gì? · Kaori Dict