例句Câu ví dụ
- 1
隨氧化變成藍色,最終呈現出鮮豔的紅紫色。
suí yǎnghuà biànchéng lánsè, zuìzhōng chéngxiàn chū xiānyàn de hóng zǐsè。
Khi bị oxi hóa, màu sắc chuyển sang xanh, cuối cùng hiện ra màu tím đỏ tươi.
- 2
記錄表明,服用了一氧化二氫的人最後都會死。
jìlù biǎomíng, fúyòng le yī yǎnghuà èr qīng de rén zuìhòu dūhuì sǐ。
Ghi chép cho thấy, những người dùng một hóa chất gọi là dioxygen monohydride đều sẽ chết
- 3
充分氧化反應賦予紅茶濃鬱醇厚的風味和深琥珀色。
chōngfèn yǎnghuà fǎnyìng fùyǔ hóngchá nóng Yù chúnhòu de fēngwèi hé shēn hǔpò sè。
Phản ứng oxy hóa đầy đủ mang lại hương vị đậm đà, hậu ngọt và màu sắc nâu đậm cho trà đen
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
