學華語Kaori Dict

厭惡

giản thể: 厌恶

yàn

ㄧㄢˋ ㄨˋ

YẾM ÁC

TOCFL 5
  1. 1.ghê tởm
  2. 2.căm ghét
  3. 3.không thích điều gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    我厭惡他。

    wǒ yànwù tā。

    Tôi ghét anh ta

  • 2

    我厭惡每個人,每個人都厭惡我。

    wǒ yànwù měigerén, měigerén dōu yànwù wǒ。

    Tôi ghét tất cả mọi người, mọi người cũng ghét tôi

  • 3

    我對他們無恥的行徑感到厭惡。

    wǒ duì tāmen wúchǐ de xíngjìng gǎndào yànwù。

    Tôi ghét thói vô lễ của họ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厭惡 nghĩa là gì? · Kaori Dict