學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
厭膩
厭膩
giản thể:
厌腻
yàn
nì
[ㄧㄢˋ ㄋㄧˋ]
YẾM NHỊ
1.
ghét
2.
ghê tởm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
討厭
tǎoyàn
ghét
細膩
xìnì
(da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế
厭煩
yànfán
chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó
厭倦
yànjuàn
chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
膩
nì
béo
油膩
yóunì
thức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy
厭惡
yànwù
ghê tởm
不厭其煩
bùyànqífán
không ngại chịu phiền phức (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
厭
yếm, ướm
ghét, khinh, từ chối
膩
nhị
dầu mỡ, bẩn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
研擬
yánnǐ
điều tra và lập kế hoạch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
厭膩 nghĩa là gì? · Kaori Dict