學華語Kaori Dict

xián

ㄒㄧㄢˊ

HIỀM

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.không thích
  2. 2.nghi ngờ
  3. 3.oán hận
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thù địch
  2. 5.viết tắt của 嫌犯[xian2 fan4], nghi phạm hình sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    他嫌這個太貴。

    tā xián zhè ge tài guì

    Ông ấy cho rằng cái này quá đắt

  • 2

    哥,你會不會嫌我煩?

    gē, nǐ huìbùhuì xián wǒ fán?

    Anh ơi, anh có嫌 tôi phiền không

  • 3

    多聽不多言, 裡外人不嫌。

    duō tīng bù duōyán , lǐwài rén bù xián。

    Người nghe nhiều mà nói ít sẽ được người trong ngoài đều quý mến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌 nghĩa là gì? · Kaori Dict