學華語Kaori Dict

鹹菜

giản thể: 咸菜

xiáncài

ㄒㄧㄢˊ ㄘㄞˋ

HÀM THÁI

  1. 1.rau củ muối
  2. 2.dưa muối

例句Câu ví dụ

  • 1

    牛肉“煠”了再“焐”,咸菜“煸”好以後再“炒”。

    niúròu “ yè ” le zài “ wù ”, xiáncài “ biān ” hǎo yǐhòu zài “ chǎo ”。

    Thịt bò sau khi được nướng thì phải được ủ, muối dưa sau khi được xào thì phải được xào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鹹菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict