字義Nghĩa
Mặn, mặn vừngmáy dịch
xiánHÀM
- 1.được ướp muối
- 2.mặn
- 3.keo kiệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹹gōu(ㄍㄡˉ)字义未详。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鹵 (lỗ) chỉ nghĩa, 咸 [xián] chỉ âm.
Muối
組詞Từ chứa chữ này
- 咸寧Thành phố cấp địa khu Hàm Ninh, Hồ Bắc
- 咸興Hamhung, Bắc Triều Tiên
- 咸豐Hàm Phong (1831-1861), niên hiệu của hoàng đế nhà Thanh, trị vì từ 1850-1861
- 咸鏡Tỉnh Hamgyeong đạo của Triều Tiên thời Joseon, nay được chia thành tỉnh Hamgyeong Bắc 咸鏡北道|咸镜北道[Xian2 jing4 bei3 dao4] và tỉnh Hamgyeong Nam 咸鏡南道|咸镜南道[Xian2 jing4 nan2 dao4] của Bắc Triều Tiên
- 咸陽Thành phố cấp địa khu Hàm Dương, tỉnh Thiểm Tây
- 鹹水nước muối
- 鹹海Biển Aral
- 鹹淡mặn và nhạt (hương vị)
- 鹹澀mặn và đắng
- 鹹濕khiêu dâm
- 腌鹹muối dưa
- 阮咸xem 阮[ruan3]
- 鹹肉thịt xông khói
- 鹹菜rau củ muối
- 鹹魚cá muối
- 鹹鹽muối (thông tục)