學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腌鹹
腌鹹
giản thể:
腌咸
yān
xián
[ㄧㄢ ㄒㄧㄢˊ]
YÊM HÀM
1.
muối dưa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鹹
xián
được ướp muối
醃
yān
muối
咸
Xián
họ [Xian2]
咸
xián
tất cả
腌
yān
biến thể của 醃|腌[yan1]
腌
ā
腌 — dùng trong腌臢|腌臜[a1 za1] / Quảng Đông [ang1]
咸寧
Xiánníng
Thành phố cấp địa khu Hàm Ninh, Hồ Bắc
咸興
Xiánxīng
Hamhung, Bắc Triều Tiên
逐字解
Từng chữ trong từ
腌
yêm
muối, dưa muối
鹹
hàm
Mặn, mặn vừng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沿線
yánxiàn
dọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt)
眼線
yǎnxiàn
người cung cấp tin
艷羨
yànxiàn
(văn học) khâm phục; đố kỵ
菸醯胺
yānxīàn
Niacinamide; nicotinamide
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腌鹹 nghĩa là gì? · Kaori Dict