學華語Kaori Dict

giản thể:

yān

ㄧㄢ

YÊM

TOCFL 6
  1. 1.muối
  2. 2.ướp
  3. 3.chế biến (thịt)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tẩm ướp

Cách đọc khác:yānbiến thể của 醃|腌[yan1]ā腌 — dùng trong腌臢|腌臜[a1 za1] / Quảng Đông [ang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    叫一個腌篤鮮湯吧。

    jiào yīge yān dǔ xiān tāng ba。

    Đặt một nồi canh cá thu.

  • 2

    今天早飯我吃了些腌鯡魚。

    jīntiān zǎofàn wǒ chī le xiē yān fēiyú。

    Buổi sáng nay tôi ăn một chút cá hồi muối

  • 3

    蘿卜腌好了。

    luóbo yān hǎo le。

    Cà rốt đã được muối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腌 nghĩa là gì? · Kaori Dict