學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腌臢
腌臢
giản thể:
腌臜
ā
zā
[ㄚ ㄗㄚ]
YÊM TRÂM
1.
bẩn
2.
thô tục
3.
lúng túng
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
đáng ghét
5.
buồn nôn
6.
ở Đài Loan đọc là [ang1 zang1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
醃
yān
muối
腌
yān
biến thể của 醃|腌[yan1]
臢
zā
xem 腌臢|腌臜[a1 za1]
腌
ā
腌 — dùng trong腌臢|腌臜[a1 za1] / Quảng Đông [ang1]
腌製
yānzhì
được ướp
腌貨
yānhuò
dưa muối
腌鹹
yānxián
muối dưa
醃汁
yānzhī
nước ướp (sốt)
逐字解
Từng chữ trong từ
腌
yêm
muối, dưa muối
臢
trâm
dơ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腌臢 nghĩa là gì? · Kaori Dict