學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

muối, dưa muốimáy dịch

yānYÊM

  1. 1.muối
  2. 2.ướp
  3. 3.chế biến (thịt)

yānYÊM

  1. 1.biến thể của 醃|腌[yan1]

āYÊM

  1. 1.腌 — dùng trong腌臢|腌臜[a1 za1] / Quảng Đông [ang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腌舎 晚到一步,事没办成,腌舎极了 腌舎泼才 腌ā ⒈[腌舎]肮脏。不干净。 腌(醶)yān ⒈用盐等浸渍食物~肉。~菜。 腌āng 1.肮脏。亦谓弄脏。 2.丑陋;恶劣;讨厌。 3.困窘;贫困;寒酸。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

thịt ⺼ trái 奄 trong muối; 奄 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict