學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sắp, còn lạimáy dịch

YǎnYỂM

  1. 1.họ [Yan3]

yānYÊM

  1. 1.biến thể của 閹|阉[yan1]
  2. 2.thiến
  3. 3.biến thể của 淹[yan1]

yǎnYỂM

  1. 1.đột nhiên
  2. 2.đột ngột
  3. 3.vội vã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

奄 突然地 奄忽灭没。--马融《长笛赋》。注奄遽也。” 又如奄然(突然;悄然);奄至(急速来到) 奄 气息微弱的样子 奄,息也。--《方言》十 奄息葱极。--《汉书·司马相如传》。注奄然休息也。” 神奄留。--《汉书·礼乐志》。按,安也。 奄yǎn ⒈包,覆盖~有天下。 ⒉急,突然~忽。~到。 ⒊〈古〉通"阉"。宦官。 ⒋ 奄yān 1.同"阉"。阉人,宦官。 2.形容气息微弱。 3.同"淹"。久。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 奄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict