學華語Kaori Dict

奄奄一息

yǎnyǎn

ㄧㄢˇ ㄧㄢˇ ㄧ ㄒㄧ

YỂM YỂM NHẤT TỨC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個中了槍的人還沒有死,但卻已經奄奄一息了。

    nàge zhōng le qiāng de rén hái méiyǒu sǐ, dàn què yǐjīng yǎnyǎnyīxī le。

    Người bị bắn chưa chết, nhưng đã gần như không thở được nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奄奄一息 nghĩa là gì? · Kaori Dict