例句Câu ví dụ
- 1
那個中了槍的人還沒有死,但卻已經奄奄一息了。
nàge zhōng le qiāng de rén hái méiyǒu sǐ, dàn què yǐjīng yǎnyǎnyīxī le。
Người bị bắn chưa chết, nhưng đã gần như không thở được nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
