
例句Câu ví dụ
- 1
叫一個腌篤鮮湯吧。
jiào yīge yān dǔ xiān tāng ba。
Đặt một nồi canh cá thu.
- 2
今天早飯我吃了些腌鯡魚。
jīntiān zǎofàn wǒ chī le xiē yān fēiyú。
Buổi sáng nay tôi ăn một chút cá hồi muối
- 3
蘿卜腌好了。
luóbo yān hǎo le。
Cà rốt đã được muối

叫一個腌篤鮮湯吧。
jiào yīge yān dǔ xiān tāng ba。
Đặt một nồi canh cá thu.
今天早飯我吃了些腌鯡魚。
jīntiān zǎofàn wǒ chī le xiē yān fēiyú。
Buổi sáng nay tôi ăn một chút cá hồi muối
蘿卜腌好了。
luóbo yān hǎo le。
Cà rốt đã được muối