學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
菸醯胺
菸醯胺
giản thể:
烟醯胺
yān
xī
àn
[ㄧㄢ ㄒㄧ ㄢˋ]
YÊN Ê ÁT
1.
Niacinamide; nicotinamide
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
煙
yān
thuốc lá hoặc thuốc lào
吸煙
xīyān
hút thuốc
抽煙
chōuyān
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
煙火
yānhuǒ
khói lửa
煙花
yānhuā
pháo hoa
煙囪
yāncōng
ống khói
戒煙
jièyān
bỏ thuốc lá
香煙
xiāngyān
thuốc lá
逐字解
Từng chữ trong từ
菸
yên, ư
tàn phai
醯
ê
giấm
胺
át, ươn
amin
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沿線
yánxiàn
dọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt)
眼線
yǎnxiàn
người cung cấp tin
腌鹹
yānxián
muối dưa
艷羨
yànxiàn
(văn học) khâm phục; đố kỵ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
菸醯胺 nghĩa là gì? · Kaori Dict