學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

aminmáy dịch

ànÁT

  1. 1.amin
  2. 2.tiếng Đài Loan đọc là [an1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胺〈名〉 氨分子里的氢被烃基或其他非酸性有机基取代后衍生出的一类有机化合物 ,通式为R·NH2 。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

щит — hợp chất hữu cơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict