字義Nghĩa
aminmáy dịch
ànÁT
- 1.amin
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [an1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胺〈名〉 氨分子里的氢被烃基或其他非酸性有机基取代后衍生出的一类有机化合物 ,通式为R·NH2 。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 胺基酸axit amin
- 甲胺methylamine
- 磺胺thuốc sulfa
- 組胺histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)
- 苄胺benzylamine C7H9N
- 苯胺anilin C6H5NH2
- 蜜胺melamine (từ mượn)