字義Nghĩa
tàn phaimáy dịch
yānYÊN
- 1.biến thể của 煙|烟[yan1]
- 2.thuốc lá
- 3.khói
yūƯ
- 1.héo
- 2.lá khô
- 3.phai tàn
yānYÊN
- 1.菸 — thuốc lá (biến thể của烟[yan1])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
菸〈动〉 枯萎 盛夏日方中而灌之,瓜不旋踵而菸败。--宋·司马光《论张尧佐除宣徽使状》 又如菸邑(菸梙,菸萎。枯萎);菸黄(萎黄;枯萎);菸败(枯萎衰败) 菸 yān 与'烟'同义。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 菸斗biến thể của 煙斗|烟斗[yan1 dou3]
- 菸礆nicotine
- 菸蒂biến thể của 煙蒂|烟蒂[yan1 di4]
- 菸鹼nicotine
- 菸鹼酸niacin (vitamin B3)
- 抽菸biến thể của 抽煙|抽烟[chou1 yan1]