學華語Kaori Dict

抽菸

chōuyān

ㄔㄡ ㄧㄢ

TRỪU YÊN

TOCFL 4
  1. 1.biến thể của 抽煙|抽烟[chou1 yan1]
  2. 2.hút thuốc (thuốc lá, thuốc lá sợi)

Cách đọc khác:chōuyānhút thuốc (thuốc lá)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不會再抽菸了。

    wǒ bùhuì zài chōuyān le。

    Tôi sẽ không hút thuốc nữa.

  • 2

    在學校裡不能抽菸。

    zài xuéxiào lǐ bùnéng chōuyān。

    Không được hút thuốc trong trường học

  • 3

    我的父親不抽菸也不喝酒。

    wǒ de fùqīn bù chōuyān yě bù hējiǔ。

    Người cha của tôi không hút thuốc cũng không uống rượu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽菸 nghĩa là gì? · Kaori Dict