學華語Kaori Dict

抽搐

chōuchù

ㄔㄡ ㄔㄨˋ

TRỪU SÚC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    頭再這樣抽搐我找人弄你。

    tóu zài zhèyàng chōuchù wǒ zhǎo rén nòng nǐ。

    Đầu cứ thế run rẩy nữa thì mình sẽ tìm người xử lý ngươi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽搐 nghĩa là gì? · Kaori Dict