學華語Kaori Dict

抽出

chōuchū

ㄔㄡ ㄔㄨ

TRỪU XUẤT

  1. 1.lấy ra
  2. 2.chiết xuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很少能抽出時間看書。

    wǒ hěn shǎo néng chōuchū shíjiān kànshū。

    Tôi hiếm khi có thời gian để đọc sách.

  • 2

    我能抽出幾分鐘時間。

    wǒ néng chōuchū jǐfēn zhōng shíjiān。

    Tôi có thể dành vài phút thời gian

  • 3

    謝謝您在百忙之中抽出時間回復我的信件。

    xièxie nín zài bǎimáng zhīzhōng chōuchū shíjiān huífù wǒ de xìnjiàn。

    Cảm ơn anh đã dành thời gian trong công việc bận rộn để trả lời lá thư của em

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽出 nghĩa là gì? · Kaori Dict