學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

co thắt, co giậtmáy dịch

chùSÚC

  1. 1.bị co giật; bị chuột rút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搐〈动〉 (形声。从手,畜声。本义牵动,抽缩) 同本义 束 退缩 我有刀来你有枪,前前搐搐不成像。--清·蒲松龄《聊斋俚曲集》 搐动 全身搐动了一下 搐缩 搐 chù抽搐。 搐chù牵动抽~(肌肉不自主地剧烈收缩,痉挛)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [chù] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict