字義Nghĩa
co thắt, co giậtmáy dịch
chùSÚC
- 1.bị co giật; bị chuột rút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搐〈动〉 (形声。从手,畜声。本义牵动,抽缩) 同本义 束 退缩 我有刀来你有枪,前前搐搐不成像。--清·蒲松龄《聊斋俚曲集》 搐动 全身搐动了一下 搐缩 搐 chù抽搐。 搐chù牵动抽~(肌肉不自主地剧烈收缩,痉挛)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 畜 [chù] chỉ âm.
tay